ベトナム語の数字について

Pocket

ベトナム語の数字について解説します。

■0〜10

0:không
1:một
2:hai
3:ba
4:bốn
5:năm
6:sáu
7:bảy
8:tám
9:chín
10:mười

■11〜19 ※10(“mười”)の後に、1桁の数字がきます。
11:mười một
12:mười hai
13:mười ba
14:mười bốn
15:mười lăm
16:mười sáu
17:mười bảy
18:mười tám
19:mười chín

15だけ要注意です。発音しやすくするため、”mười”の後に、”năm”ではなく”lăm”がきます。

■20〜99
20:hai mươi
21:hai mươi mốt
22:hai mươi hai
25:hai mươi lăm
30:ba mươi mốt
40:bốn mươi
50:năm mươi
55:năm mươi lăm
90:chín mươi
99:chín mươi chín
20以上の場合、”mười”の声調がなくなり、”mươi”になります。
また、15(“mười lăm”)と同様に、25,35,45,55…などの場合、1桁の位の5は”năm”ではなく”lăm”になります。

■100〜
100:một trăm
1000:một ngàn(南部) / một nghìn(北部)

100以上は、100、1000の単語と、1〜99の言い方を組み合わせます。

例)
111:một trăm mười một
1015:một ngàn không trăm mười lăm
1300:một ngàn ba trăm

■ rưỡi / rưởi の使い方
150:một trăm năm mươi / một trăm rưỡi / một trăm rưởi
2500:hai ngàn năm trăm / mhai ngàn rưỡi / hai ngàn rưởi

“rưỡi” / “rưởi”は直前の位の半分を意味します。

スポンサード リンク

Pocket